1. Thiết kế mạch nguyên lý

A - L: Căn chỉnh linh kiện theo hàng dọc

A - T: Căn chỉnh linh kiện theo hàng ngang

A - H: Căn chỉnh linh kiện cách đều theo hàng ngang

+ A - V: Căn chỉnh linh kiện cách đều theo hàng dọc

Ctrl + Click và kéo: Di chuyển cả linh kiện và đường mạch

D - B: Lấy linh kiện trong thư viện

D - O: Thay đổi thông số bản vẽ

P - B: Vẽ đường bus

P - N: Đặt tên cho đường dây

P - O: Lấy GND

P - T: Thêm text

+ P - W: Đi dây linh kiện

Space (Shift + Space): Xoay linh kiện

Shift + Click và kéo: Copy linh kiện

T - N: Đặt tên tự động cho linh kiện

T - S: Chọn linh kiện trong mạch in từ mạch nguyên lý

T - W: Tạo linh kiện mới

TAB: Thay đổi các thông số của mạch

2. Thiết kế mạch in

+ A - A: Đi dây tự động

Ctrl + M: Đo kích thước

Ctrl + Shift + Lăn chuột: chuyển lớp

D - O: Chỉnh thông số của mạch.

D - R: Thay đổi các luật cho bản vẽ (kích thước đường dây, lỗ via, khoảng cách các linh kiện,...)

D - S - R: Định lại kích thước bo mạch

D - T - A: Hiển thị hết tất cả các lớp

D - T - S: Hiển thị các lớp tín hiệu (Top - Bottom - Multi)

L: Khi đang di chuyển linh kiện lật linh kiện giữa lớp Top và Bottom (Bottom và Top)

P - T: Đi dây bằng tay

P - V: Lấy lỗ via

P - G: phủ đồng

P - L: Định kích thước cho mạch (Keep Out Layer)

P - R: Vẽ đường mạch theo ý muốn

Q (Ctrl + Q): Thay đổi đơn vị (mm <-> mil)

Shift + R: Thay đổi các chế độ đi dây (Cắt - Không cho cắt - Đẩy dây)

Shift + S: Chỉ cho phép hiện 1 lớp đang chọn (các lớp còn lại được ẩn)

Shift + Space: Thay đổi các chế độ đường dây (Tự do - Theo luật - Vuông 90 độ - Cong)

TAB: Hiện cửa sổ thay đổi thông tin khi đang thao tác.

T - U - A: Xóa tất cả các đường mạch

T - E: Bo tròn đường dây chân linh kiện

V - B: Xoay bản vẽ 180 độ 

+ V - F: Hiển thị toàn bộ bản vẽ